English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shaking

Best translation match:
English Vietnamese
shaking
* danh từ
- sự lắc, sự giũ; hành động lắc, hành động giũ

Probably related with:
English Vietnamese
shaking
bắt ; hoà ; khuynh đảo ; khuấy động ; làm rung chuyển ; lắc lên ; lắc lư ; lắc ; những cái bắt ; nàng run ; run bần bật ; run dữ ; run kìa ; run lên ; run người ; run này ; run run ; run rẩy ; run ; run được ; rung chuyển ; rung lên ; rung ; rung động mạnh ; sợ quá ; ta rung ; tiếng ; tom hart ; việc rung lắc ; vẫy ; vừa lắc ; đang gặp ; đang làm chao đảo ; đang lắc ; đang rung ; đung đưa ; động ;
shaking
bắt ; chấn động ; hoà ; khuynh đảo ; khuấy động ; làm rung chuyển ; lắc lên ; lắc lư ; lắc ; những cái bắt ; nàng run ; run bần bật ; run dữ ; run kìa ; run lên ; run người ; run này ; run run ; run rẩy ; run ; run được ; rung chuyển ; rung lên ; rung ; rung động mạnh ; ta rung ; thoát ; tom hart ; việc rung lắc ; vẫy ; vừa lắc ; đang làm chao đảo ; đang lắc ; đang rung ; đung đưa ;

May be synonymous with:
English English
shaking; palpitation; quiver; quivering; shakiness; trembling; vibration
a shaky motion

May related with:
English Vietnamese
milk-shake
* danh từ
- cốc sữa trứng đã khuấy
shake-out
* danh từ
- nạn khủng hoảng rơi rụng (trong đó bọn đầu cơ ít tiền bị loại ra khỏi thị trường chứng khoán)
shake-up
* danh từ
- cú thúc (để ra khỏi tình trạng lề mề trì trệ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự cải tổ (chính phủ...)
shake-proof
* tính từ
- chịu rung
shaking
* danh từ
- sự lắc, sự giũ; hành động lắc, hành động giũ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: