English to Vietnamese
Search Query: shakiness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
shakiness
|
* danh từ
- sự run rẩy, sự lẩy bẩy - tính không vững chãi, tính dễ lung lay, tính giao động |
May be synonymous with:
| English | English |
|
shakiness; palpitation; quiver; quivering; shaking; trembling; vibration
|
a shaky motion
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
shakiness
|
* danh từ
- sự run rẩy, sự lẩy bẩy - tính không vững chãi, tính dễ lung lay, tính giao động |
|
shaky
|
* tính từ
- run, yếu =shaky hand+ tay run run - không vững chãi, dễ lung lay, hay dao động =shaky credit+ uy tín lung lay |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
