English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sexist

Best translation match:
English Vietnamese
sexist
* tính từ
- (thuộc) sự thành kiến giới tính
- thể hiện sự thành kiến giới tính, phân biệt đối xử theo giới tính
* danh từ
- người phân biệt đối xử theo giới tính

Probably related with:
English Vietnamese
sexist
giới tính ; giữa những ; gã có thành kiến giới tính ; kiến về giới tính như vậy ; phân biệt giới tính ; phân biệt đối xử ; phân ;
sexist
phân biệt giới tính ; phân biệt đối xử ; phân ;

May be synonymous with:
English English
sexist; male chauvinist
a man with a chauvinistic belief in the inferiority of women

May related with:
English Vietnamese
sexist
* tính từ
- (thuộc) sự thành kiến giới tính
- thể hiện sự thành kiến giới tính, phân biệt đối xử theo giới tính
* danh từ
- người phân biệt đối xử theo giới tính
sexist
giới tính ; giữa những ; gã có thành kiến giới tính ; kiến về giới tính như vậy ; phân biệt giới tính ; phân biệt đối xử ; phân ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: