English → Vietnamese
sewer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sewer
* danh từ
- người khâu, người may
- máy đóng sách
- (sử học) người hầu tiệc
- cống, rãnh
* ngoại động từ
- tháo bằng cống
- cây cống
- người khâu, người may
- máy đóng sách
- (sử học) người hầu tiệc
- cống, rãnh
* ngoại động từ
- tháo bằng cống
- cây cống
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
sewer
cái cống ; cái máy may ; cống rãnh ; cống thoát nước ; cống ; dưới ; nước ; ống cống ;
sewer
cái cống ; cái máy may ; cống rãnh ; cống thoát nước ; cống ; dưới ; nước ; ống cống ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
sewer cloaca; sewerage
a waste pipe that carries away sewage or surface water
sewer gutter; toilet
misfortune resulting in lost effort or money
Other matches
Other phrases built from the same root.
sewer gas
* danh từ
- hơi cống
- hơi cống
sewer rat
* danh từ
- chuột cống
- chuột cống