English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sessional

Best translation match:
English Vietnamese
sessional
* tính từ
- (thuộc) buổi họp, (thuộc) phiên họp
=sessional order+ thủ tục buổi họp (nghị viện)
- (thuộc) toà án tối cao

May related with:
English Vietnamese
bull session
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cuộc thảo luận trong nhóm nhỏ, cuộc toạ đàm thân mật trong nhóm nhỏ
sessional
* tính từ
- (thuộc) buổi họp, (thuộc) phiên họp
=sessional order+ thủ tục buổi họp (nghị viện)
- (thuộc) toà án tối cao
skull session
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cuộc họp, cuộc hội ý
jam session
* danh từ
- cuộc biểu diễn nhạc Jazz ứng tấu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: