English to Vietnamese
Search Query: sesamoid
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sesamoid
|
* tính từ
- hình hạt vừng * danh từ - (giải phẫu) xương vừng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sesamoid; os sesamoideum; sesamoid bone
|
any of several small round bones formed in a tendon where it passes over a joint
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sesamoidal
|
* tính từ
- thuộc xương vừng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
