English to Vietnamese
Search Query: sesame
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sesame
|
* danh từ
- cây vừng, hạt vừng !open sesame - chìa khoá thần kỳ (cách để đạt tới một việc thường được coi như là không thể đạt được) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sesame
|
mè ; vừng ; vừng ơi ;
|
|
sesame
|
mè ; vừng ; vừng ơi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sesame; benne; benni; benny; sesamum indicum
|
East Indian annual erect herb; source of sesame seed or benniseed and sesame oil
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sesame
|
* danh từ
- cây vừng, hạt vừng !open sesame - chìa khoá thần kỳ (cách để đạt tới một việc thường được coi như là không thể đạt được) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
