English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: servo

Best translation match:
English Vietnamese
servo
- secvô; phụ

May be synonymous with:
English English
servo; servomechanism; servosystem
control system that converts a small mechanical motion into one requiring much greater power; may include a negative feedback system
servo; servomechanical
of or involving servomechanisms

May related with:
English Vietnamese
servo-motor
* danh từ
- mô tơ phụ
capstan servo
- (Tech) trợ động trục quay chủ
computer servo system
- (Tech) hệ thống trợ động máy điện toán
focus servo system
- (Tech) hệ thống trợ động tụ tiêu
servo-mechanism
- hệ secvô
servo-system
- hệ secvô, hệ tuỳ động
- best s. hệ secvô tối ưu
- computer s. hệ secvô máy tính
- feed-back s. hệ secvô phản liên
- multiloop s. hệ secvô đa chu tuyến
- on-off s. hệ secvô rơle
- predictor s. hệ secvô báo trước
- pulse s. hệ secvô xung
- relay s. hẹ secvô rơle
- samping s. hệ secvô tác dụng đứt đoạn
- two-input s. hệ secvô có lối vào
- two-stage s. hệ secvô hai bước
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: