English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: servile

Best translation match:
English Vietnamese
servile
* tính từ
- (thuộc) người nô lệ; như người nô lệ
=servile war+ chiến tranh của người nô lệ chống chủ nô
- nô lệ, hoàn toàn lệ thuộc; hèn hạ, đê tiện
=servile spirit+ tinh thần nô lệ
=servile imitation+ sự bắt chước mù quáng

May related with:
English Vietnamese
servile
* tính từ
- (thuộc) người nô lệ; như người nô lệ
=servile war+ chiến tranh của người nô lệ chống chủ nô
- nô lệ, hoàn toàn lệ thuộc; hèn hạ, đê tiện
=servile spirit+ tinh thần nô lệ
=servile imitation+ sự bắt chước mù quáng
servility
* danh từ
- thân phận nô lệ
- tinh thần nô lệ; sự hoàn toàn lệ thuộc; sự hèn hạ, sự đê tiện
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: