English to Vietnamese
Search Query: serrate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
serrate
|
* tính từ
- (sinh vật học) có răng cưa |
May be synonymous with:
| English | English |
|
serrate; notched; saw-toothed; serrated; toothed
|
notched like a saw with teeth pointing toward the apex
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
serrate
|
* tính từ
- (sinh vật học) có răng cưa |
|
serrated
|
* tính từ
- (sinh vật học) có răng cưa |
|
serration
|
* danh từ
- đường răng cưa - sự khía thành răng cưa |
|
serrate-dentate
|
* tính từ
- có răng-răng cưa |
|
serrate-leaved
|
* tính từ
- có lá răng cưa |
|
serrate-spiny
|
* tính từ
- có gai răng cưa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
