English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: serrate

Best translation match:
English Vietnamese
serrate
* tính từ
- (sinh vật học) có răng cưa

May be synonymous with:
English English
serrate; notched; saw-toothed; serrated; toothed
notched like a saw with teeth pointing toward the apex

May related with:
English Vietnamese
serrate
* tính từ
- (sinh vật học) có răng cưa
serrated
* tính từ
- (sinh vật học) có răng cưa
serration
* danh từ
- đường răng cưa
- sự khía thành răng cưa
serrate-dentate
* tính từ
- có răng-răng cưa
serrate-leaved
* tính từ
- có lá răng cưa
serrate-spiny
* tính từ
- có gai răng cưa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: