English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: serpentine

Best translation match:
English Vietnamese
serpentine
* tính từ
- (thuộc) rắn; hình rắn
- quanh co, uốn khúc, ngoằn ngoèo
- thâm độc, nham hiểm
- uyên thâm
=serpentine wisdom+ học thức uyên thâm
* danh từ
- (khoáng chất) Xecpentin
- (kỹ thuật) ống ruột gà, ống xoắn
* nội động từ
- bò ngoằn ngoèo, đi quanh co, lượn khúc

May be synonymous with:
English English
serpentine; snakelike; snaky
resembling a serpent in form

May related with:
English Vietnamese
serpentine
* tính từ
- (thuộc) rắn; hình rắn
- quanh co, uốn khúc, ngoằn ngoèo
- thâm độc, nham hiểm
- uyên thâm
=serpentine wisdom+ học thức uyên thâm
* danh từ
- (khoáng chất) Xecpentin
- (kỹ thuật) ống ruột gà, ống xoắn
* nội động từ
- bò ngoằn ngoèo, đi quanh co, lượn khúc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: