English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: serpent

Best translation match:
English Vietnamese
serpent
* danh từ
- con rắn
=the [old] Serpent+ con quỷ; (nghĩa bóng) người luồn lọt
=thiên the Serpent+ chòm sao Bắc, chòm sao Thiên hà
- (âm nhạc) Trompet cổ

Probably related with:
English Vietnamese
serpent
con rắn ; rắn ; rắn đó ;
serpent
con rắn ; rắn ; rắn đó ;

May be synonymous with:
English English
serpent; ophidian; snake
limbless scaly elongate reptile; some are venomous

May related with:
English Vietnamese
sea serpent
* danh từ
- rắn biển, rắn đèn (rắn ở biển)
- (the sea serpent) rắn biển (thuỷ quái giống rắn người ta đồn là thỉnh thoảng có hiện ra, nhưng chưa rõ là loài gì)
serpent lizard
* đại từ
- (động vật học) thằn lằn bóng chân ngắn
serpent-charmer
* danh từ
- người dụ rắn, người bắt rắn
serpent-eater
-eater)
/'sə:pənt,i:tə/
* danh từ
- (động vật học) diều ăn rắn
serpent-grass
* danh từ
- (thực vật học) cây quyền sâm núi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: