English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sermonizer

Best translation match:
English Vietnamese
sermonizer
* danh từ
- người giảng đạo, nhà thuyết giáo, nhà thuyết pháp
- người khiển trách, người lên lớp (nghĩa bóng)

May be synonymous with:
English English
sermonizer; preacher; preacher man; sermoniser
someone whose occupation is preaching the gospel

May related with:
English Vietnamese
sermonize
* động từ
- giảng đạo, thuyết giáo, thuyết pháp
- khiển trách, quở mắng, lên lớp (nghĩa bóng)
sermonizer
* danh từ
- người giảng đạo, nhà thuyết giáo, nhà thuyết pháp
- người khiển trách, người lên lớp (nghĩa bóng)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: