English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: serjeant

Best translation match:
English Vietnamese
serjeant
* danh từ
- (quân sự) trung sĩ
- hạ sĩ cảnh sát
- Common Sergeant nhân viên toà án thành phố Luân-đôn

May be synonymous with:
English English
serjeant; sergeant; sergeant-at-law; serjeant-at-law
an English barrister of the highest rank

May related with:
English Vietnamese
serjeant
* danh từ
- (quân sự) trung sĩ
- hạ sĩ cảnh sát
- Common Sergeant nhân viên toà án thành phố Luân-đôn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: