English to Vietnamese
Search Query: series
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
series
|
* danh từ, số nhiều không đổi
- loạt, dãy, chuỗi, đợt =series of stamp+ một đợt phát hành tem =in series+ theo từng đợt nối tiếp nhau - (địa lý,địa chất) thống, hệ (địa tầng) - (hoá học) nhóm cùng gốc - (toán học) cấp số; chuỗi =arithmetical series+ cấp số cộng =geometrical series+ cấp số nhân =in series+ (điện học) mắc nối tiếp - (động vật học) nhóm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
series
|
bộ ảnh ; chuỗi các ; chuỗi ; câu ; dãy ; hàng loạt ; hệ ; liên tục ; loại ; loạt phim ; loạt truyện ; loạt tác phẩm ; loạt ; một loạt ; một series ; những ; này ; phim bộ ; phim ; seri phim ; seri ; series phỏng vấn ; thi đấu bóng chày ; thi đấu quốc tế ; tập dựa ; tập ; ̣ t loa ̣ ; ̣ ; ấn bản ;
|
|
series
|
bộ ảnh ; chuỗi các ; chuỗi ; chùm ; câu ; dãy ; hàng loạt ; hệ ; liên tục ; loại ; loạt phim ; loạt truyện ; loạt tác phẩm ; loạt ; một loạt ; một series ; này ; phim bộ ; phim ; seri phim ; seri ; series phỏng vấn ; thi đấu bóng chày ; thi đấu quốc tế ; tập dựa ; tập ; ̣ t loa ̣ ; ấn bản ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
series; serial
|
a serialized set of programs
|
|
series; serial; serial publication
|
a periodical that appears at scheduled times
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
infinite series
|
* danh từ
- (toán học) chuỗi vô hạn |
|
series
|
* danh từ, số nhiều không đổi
- loạt, dãy, chuỗi, đợt =series of stamp+ một đợt phát hành tem =in series+ theo từng đợt nối tiếp nhau - (địa lý,địa chất) thống, hệ (địa tầng) - (hoá học) nhóm cùng gốc - (toán học) cấp số; chuỗi =arithmetical series+ cấp số cộng =geometrical series+ cấp số nhân =in series+ (điện học) mắc nối tiếp - (động vật học) nhóm |
|
series circuit
|
* danh từ
- (điện học) mạch nối tiếp |
|
equivalent series resistance
|
- (Tech) điện trở nối tiếp tương đương
|
|
fibonacci series
|
- (Tech) dãy Fibonacci (Fibônachi)
|
|
fourier series
|
- (Tech) chuỗi Fourier, cấp số Fourier
|
|
initial claims series
|
- (Econ) Nhóm người yêu cầu đầu tiên.
+ Báo cáo thống kê số người lần đầu tiên xin trợ cấp thất nghiệp ở Mỹ. |
|
integerated time series
|
- (Econ) Chuỗi thời gian được lấy tích phân.
|
|
time series
|
- (Econ) Chuỗi số/dữ liệu theo thời gian.
+ Một chuỗi các giá trị quan sầtm một biến nhận ở các thời điểm khác nhau (thường là trong các giai đoạn kế tiếp nhau). |
|
time series data
|
- (Econ) Dãy số liệu theo thời gian.
|
|
parallel-series
|
* danh từ
- song song - nối tiếp |
|
series-parallel
|
* tính từ
- (điện học) nối tiếp song song |
|
nil-series
|
- (đại số) chuỗi không
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
