English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: seriation

Best translation match:
English Vietnamese
seriation
* danh từ
- sự liên tục; sự sắp xếp theo thứ tự trước sau

May related with:
English Vietnamese
seriate
* tính từ+ (seriated)
/'siərieitid/
- được xếp theo hàng, được xếp theo thứ tự['siərieit]
* ngoại động từ
- sắp xếp theo thứ tự liên tiếp
seriated
* tính từ+ (seriated)
/'siərieitid/
- được xếp theo hàng, được xếp theo thứ tự['siərieit]
* ngoại động từ
- sắp xếp theo thứ tự liên tiếp
seriation
* danh từ
- sự liên tục; sự sắp xếp theo thứ tự trước sau
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: