English to Vietnamese
Search Query: seriation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
seriation
|
* danh từ
- sự liên tục; sự sắp xếp theo thứ tự trước sau |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
seriate
|
* tính từ+ (seriated)
/'siərieitid/ - được xếp theo hàng, được xếp theo thứ tự['siərieit] * ngoại động từ - sắp xếp theo thứ tự liên tiếp |
|
seriated
|
* tính từ+ (seriated)
/'siərieitid/ - được xếp theo hàng, được xếp theo thứ tự['siərieit] * ngoại động từ - sắp xếp theo thứ tự liên tiếp |
|
seriation
|
* danh từ
- sự liên tục; sự sắp xếp theo thứ tự trước sau |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
