English to Vietnamese
Search Query: becoming
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
becoming
|
* tính từ
- vừa, hợp, thích hợp, xứng =cursing is not becoming to a lady+ cái lối chửi rủa là không thích hợp (không xứng) với một người đàn bà tử tế =a very becoming hat+ một cái mũ đội rất vừa |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
becoming
|
béo ; bắt đầu trở thành ; bắt đầu ; bị ; con làm ; dần trở thành ; hóa ; hướng tới ; khi trở thành ; khổ ; lúc khởi ; lập ; ngày càng ; phù ; quan ; rõ ; sẽ trở ; theo hướng ; trß thành ; trơ ̉ tha ; trơ ̉ tha ̀ ; trở nên ; trở thành ; tìm cho ; tìm ; tò ; tồi ; việc trở thành ; đang trở thành ; đang trở ; đã trở nên ; đã trở thành ;
|
|
becoming
|
béo ; bắt đầu trở thành ; bắt đầu ; bị ; con làm ; dần trở thành ; hóa ; hướng tới ; khi trở thành ; khổ ; lúc khởi ; lập ; ngày càng ; phù ; quan ; rõ ; sẽ trở ; theo hướng ; trß nên ; trß thành ; trơ ; trơ ̉ tha ; trơ ̉ tha ̀ ; trở nên ; trở thành ; trở ; tìm cho ; tìm ; tò ; tồi ; việc trở thành ; đang trở thành ; đang trở ; đã trở nên ; đã trở thành ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
becoming; comely; comme il faut; decent; decorous; seemly
|
according with custom or propriety
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
become
|
* (bất qui tắc) nội động từ, became; become
- trở nên, trở thành =it has become much warmer+ trời trở nên ấm hơn nhiều * ngoại động từ - vừa, hợp, thích hợp, xứng =this dress becomes you well+ cái áo này anh mặc vừa quá; cái áo này anh mặc hợp quá =it does not become you to curse+ chửi rủa là không xứng với anh, chửi rủa là điều anh không nên làm !to become of - xảy đến =he has not turned up yet, I wonder what has become of him+ anh ấy bây giờ vẫn chưa tới, tôi tự hỏi không hiểu cái gì đã xảy đến với anh ta |
|
becoming
|
* tính từ
- vừa, hợp, thích hợp, xứng =cursing is not becoming to a lady+ cái lối chửi rủa là không thích hợp (không xứng) với một người đàn bà tử tế =a very becoming hat+ một cái mũ đội rất vừa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
