English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: serialize

Best translation match:
English Vietnamese
serialize
* ngoại động từ
- xếp theo hàng, xếp theo thứ tự
- đăng từng số

May be synonymous with:
English English
serialize; serialise
arrange serially

May related with:
English Vietnamese
serialize
* ngoại động từ
- xếp theo hàng, xếp theo thứ tự
- đăng từng số
serially
* phó từ
- ra từng kỳ
serial correlation
- (Econ) Tương quan chuỗi.
+ Còn được gọi là tương quan tự định. Một bài toán kinh tế lượng, trong đó giá trị hiện tại của một sai số trong một phương trình tương quan vớ những giá trị trong quá khứ của nó, chỉ để chỉ ra rằng, một số ảnh hưởng hệ thống nào đó đã bị loại bỏ khỏi phương trình.
serialism
* danh từ
- nhạc 12 âm
serialization
- tuần tự hóa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: