English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: serial

Best translation match:
English Vietnamese
serial
* tính từ
- theo từng hàng, theo từng dãy, theo từng chuỗi, theo thứ tự
- ra theo từng số (truyện in trên báo)
=serial rights+ bản quyền về truyện in theo từng số
- ra từng kỳ (tạp chí)
* danh từ
- truyện ra từng số
- tạp chí

Probably related with:
English Vietnamese
serial
cuồng ; hàng loạt ; kẻ giết người hàng loạt ; người hàng loạt ; nối tiếp ; nối ; sản xuất ; tuần tự ; từng ;
serial
cuồng ; hàng loạt ; kẻ giết người hàng loạt ; người hàng loạt ; nối tiếp ; nối ; sản xuất ; tuần tự ;

May be synonymous with:
English English
serial; series
a serialized set of programs
serial; serial publication; series
a periodical that appears at scheduled times
serial; consecutive; sequent; sequential; successive
in regular succession without gaps
serial; in series; nonparallel
of or relating to the sequential performance of multiple operations

May related with:
English Vietnamese
serialize
* ngoại động từ
- xếp theo hàng, xếp theo thứ tự
- đăng từng số
serially
* phó từ
- ra từng kỳ
serial correlation
- (Econ) Tương quan chuỗi.
+ Còn được gọi là tương quan tự định. Một bài toán kinh tế lượng, trong đó giá trị hiện tại của một sai số trong một phương trình tương quan vớ những giá trị trong quá khứ của nó, chỉ để chỉ ra rằng, một số ảnh hưởng hệ thống nào đó đã bị loại bỏ khỏi phương trình.
serialism
* danh từ
- nhạc 12 âm
serialization
- tuần tự hóa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: