English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: serenity

Best translation match:
English Vietnamese
serenity
* danh từ
- cảnh trời quang mây tạnh
- cảnh sóng yên biển lặng
- sự trầm lặng; sự thanh bình, sự thanh thản

Probably related with:
English Vietnamese
serenity
sự bình an ; sự thanh thản ; sự tĩnh lặng của vũ trụ ; thanh thản ; thư thái tâm hồn ; tới sự thanh thản ;
serenity
sự bình an ; sự thanh thản ; thanh thản ; tới sự thanh thản ;

May be synonymous with:
English English
serenity; placidity; quiet; repose; tranquility; tranquillity
a disposition free from stress or emotion
serenity; ataraxis; heartsease; peace; peace of mind; peacefulness; repose
the absence of mental stress or anxiety

May related with:
English Vietnamese
serene
* tính từ
- trong, sáng sủa, quang tạnh (trời)
- yên lặng, không sóng gió (biển)
- trầm lặng; thanh bình, thanh thản
=a serene life+ cuộc sống thanh bình
- (Serene) Ngài, Đức, Tướng công (tiếng tôn xưng)
=His Serene Highness+ thưa Tướng công
!all serene
- (từ lóng) ừ, được, phải
* danh từ
- vùng trời trong xanh, vùng trời quang mây tạnh
- vùng biển lặng
* ngoại động từ
- (thơ ca) làm quang
- làm yên lặng
- làm mất cau có
serenity
* danh từ
- cảnh trời quang mây tạnh
- cảnh sóng yên biển lặng
- sự trầm lặng; sự thanh bình, sự thanh thản
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: