English to Vietnamese
Search Query: beckon
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
beckon
|
* động từ
- vẫy tay ra hiệu, gật đầu ra hiệu =to beckon someone to come nearer+ vẫy tay (gật đầu) ra hiệu cho ai đến gần |
May be synonymous with:
| English | English |
|
beckon; wave
|
signal with the hands or nod
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
beckon
|
* động từ
- vẫy tay ra hiệu, gật đầu ra hiệu =to beckon someone to come nearer+ vẫy tay (gật đầu) ra hiệu cho ai đến gần |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
