English to Vietnamese
Search Query: seraphic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
seraphic
|
* tính từ
- (thuộc) thiên thần tối cao |
May be synonymous with:
| English | English |
|
seraphic; seraphical
|
of or relating to an angel of the first order
|
|
seraphic; angelic; angelical; cherubic; sweet
|
having a sweet nature befitting an angel or cherub
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
seraphic
|
* tính từ
- (thuộc) thiên thần tối cao |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
