English to Vietnamese
Search Query: seraph
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
seraph
|
* danh từ, số nhiều seraphim
/'serəfim/, seraphs /'serəfs/ - người nhà trời; thiên thân tối cao !Order of the Seraphim - huân chương hiệp sĩ (của Thuỵ điển) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
seraphic
|
* tính từ
- (thuộc) thiên thần tối cao |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
