English to Vietnamese
Search Query: beck
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
beck
|
* danh từ
- suối (ở núi) * danh từ - sự vẫy tay, sự gật đầu (ra hiệu) !to be at someone's beck and call - hoàn toàn chịu sự sai khiến của ai; ngoan ngoãn phục tùng ai * động từ - vẫy tay ra hiệu, gật đầu ra hiệu |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
beck
|
* danh từ
- suối (ở núi) * danh từ - sự vẫy tay, sự gật đầu (ra hiệu) !to be at someone's beck and call - hoàn toàn chịu sự sai khiến của ai; ngoan ngoãn phục tùng ai * động từ - vẫy tay ra hiệu, gật đầu ra hiệu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
