English to Vietnamese
Search Query: sequestrate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sequestrate
|
* ngoại động từ
- tạm thời tịch thu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sequestrate; seclude; sequester; withdraw
|
keep away from others
|
|
sequestrate; isolate; keep apart; sequester; set apart
|
set apart from others
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sequestrable
|
* tính từ
- (pháp lý) có thể tịch thu tạm thời được |
|
sequestral
|
* tính từ
- (y học) (thuộc) mảnh xương mục (của một khúc xương) |
|
sequestration
|
* danh từ
- sự để riêng ra, sự cô lập - sự ở ẩn, sự ẩn cư - (pháp lý) sự tịch thu tạm thời (tài sản của người thiếu nợ) |
|
sequestrator
|
* danh từ
- (pháp lý) người tịch thu tài sản tạm thời; người bảo quản tài sản bị tịch thu tạm thời |
|
sequestrate
|
* ngoại động từ
- tạm thời tịch thu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
