English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sequestral

Best translation match:
English Vietnamese
sequestral
* tính từ
- (y học) (thuộc) mảnh xương mục (của một khúc xương)

May related with:
English Vietnamese
sequestrable
* tính từ
- (pháp lý) có thể tịch thu tạm thời được
sequestral
* tính từ
- (y học) (thuộc) mảnh xương mục (của một khúc xương)
sequestration
* danh từ
- sự để riêng ra, sự cô lập
- sự ở ẩn, sự ẩn cư
- (pháp lý) sự tịch thu tạm thời (tài sản của người thiếu nợ)
sequestrator
* danh từ
- (pháp lý) người tịch thu tài sản tạm thời; người bảo quản tài sản bị tịch thu tạm thời
sequestrate
* ngoại động từ
- tạm thời tịch thu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: