English to Vietnamese
Search Query: sequestered
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sequestered
|
* tính từ
- ẩn dật; hẻo lánh, khuất nẻo =a sequestered life+ đời sống ẩn dật =sequestered cottage+ ngôi nhà tranh hẻo lánh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sequestered
|
bị cô lập ; lọc ;
|
|
sequestered
|
bị cô lập ; lọc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sequestered; cloistered; reclusive; secluded
|
providing privacy or seclusion
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sequester
|
* động từ
- để riêng ra, cô lập =to sequester oneself from the world+ sống cô lập, sống ẩn dật - (pháp lý) tịch thu tạm thời (tài sản của người thiếu nợ) |
|
sequestered
|
* tính từ
- ẩn dật; hẻo lánh, khuất nẻo =a sequestered life+ đời sống ẩn dật =sequestered cottage+ ngôi nhà tranh hẻo lánh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
