English to Vietnamese
Search Query: sequenced
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sequenced
|
* tính từ
- được sắp xếp theo trình tự |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sequenced
|
giải mã trình tự ; giải mã ; nghiên cứu về ; thống gen được sắp xếp trình tự ; xác lập trình tự ; xác định trình tự gen chính ; xác định trình tự gen ; xâu chuỗi ; đã xác định trình tự của ;
|
|
sequenced
|
giải mã trình tự ; giải mã ; nghiên cứu về ; xác lập trình tự ; xác định trình tự gen ; xâu chuỗi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sequence
|
* danh từ
- sự nối tiếp, sự liên tiếp, sự liên tục =important events occur in rapid sequence+ những sự kiện quan trọng xảy ra liên tiếp - cảnh (trong phim) - (âm nhạc) phỏng chuỗi; khúc xêcăng - (ngôn ngữ học) sự phối hợp =sequence of tenses+ sự phối hợp các thời - (tôn giáo) bài ca xêcăng - (đánh bài) chuỗi quân bài cùng hoa (nối tiếp nhau) - (toán học) dãy =sequence of function+ dãy hàm =sequence of number+ dãy số |
|
sequenced
|
* tính từ
- được sắp xếp theo trình tự |
|
sequencer
|
* danh từ
- (tin học) bộ sắp xếp dãy |
|
sequencing
|
* danh từ
- sự sắp xếp dãy, sự sắp xếp chuỗi, sự sắp xếp thứ tự = automatic sequencing+sự sắp xếp tự động thành chuỗi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
