English to Vietnamese
Search Query: becalm
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
becalm
|
* ngoại động từ
- làm yên, làm yên lặng, làm cho êm, làm cho dịu - (hàng hải) làn cho (thuyền buồm) đứng yên vì thiếu gió |
May be synonymous with:
| English | English |
|
becalm; calm; steady
|
make steady
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
becalm
|
* ngoại động từ
- làm yên, làm yên lặng, làm cho êm, làm cho dịu - (hàng hải) làn cho (thuyền buồm) đứng yên vì thiếu gió |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
