English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: septic

Best translation match:
English Vietnamese
septic
* tính từ
- (y học) nhiễm khuẩn, nhiễm trùng
- gây thối
!septic tank
- hố rác tự hoại, hố phân tự hoại (do hoạt động của các vi khuẩn)
* danh từ
- chất gây thối

Probably related with:
English Vietnamese
septic
gây nhiễm trùng ; hoại tử ;
septic
gây nhiễm trùng ; hoại tử ;

May be synonymous with:
English English
septic; infected
containing or resulting from disease-causing organisms

May related with:
English Vietnamese
septic tank
* danh từ
- hố rác tự hoại, phân tự hoại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: