English to Vietnamese
Search Query: beaver
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
beaver
|
* danh từ
- (động vật học) con hải ly - bộ lông hải ly - mũ làm bằng lông hải ly * danh từ - lưỡi trai (mũ sắt); (sử học) vành cằm (mũ sắt) - (từ lóng) bộ râu quai nón - (từ lóng) người râu xồm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
beaver
|
bieber ; con hải ly ; hải ly ; nón ;
|
|
beaver
|
bieber ; con hải ly ; hải ly ; nón ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
beaver; beaver fur
|
the soft brown fur of the beaver
|
|
beaver; oregonian
|
a native or resident of Oregon
|
|
beaver; dress hat; high hat; opera hat; silk hat; stovepipe; top hat; topper
|
a man's hat with a tall crown; usually covered with silk or with beaver fur
|
|
beaver; castor
|
a hat made with the fur of a beaver (or similar material)
|
|
beaver; beaver away
|
work hard on something
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
polar beaver
|
* danh từ
- (động vật học) người râu trắng |
|
eager beaver
|
- người cần cụ nhiệt tình
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
