English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sepsis

Best translation match:
English Vietnamese
sepsis
* danh từ
- (y học) sự nhiễm trùng máu

Probably related with:
English Vietnamese
sepsis
bệnh nhiễm trùng máu ; nhiễm trùng máu là ; nhiễm trùng máu ; trùng máu ;
sepsis
bệnh nhiễm trùng máu ; nhiễm trùng máu là ; nhiễm trùng máu ; trùng máu ;

May related with:
English Vietnamese
sepsis
* danh từ
- (y học) sự nhiễm trùng máu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: