English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sepia

Best translation match:
English Vietnamese
sepia
* danh từ
- chất mực (của cá mực)
- mực xêpia, mực vẽ nâu đen (làm bằng chất của con cá mực)
- màu xêpia, mùa nâu đen
- bức vẽ bằng mực nâu đen ((cũng) sepia drawing)

May be synonymous with:
English English
sepia; burnt sienna; mahogany; reddish brown; venetian red
a shade of brown with a tinge of red
sepia; genus sepia
type genus of the Sepiidae

May related with:
English Vietnamese
sepia
* danh từ
- chất mực (của cá mực)
- mực xêpia, mực vẽ nâu đen (làm bằng chất của con cá mực)
- màu xêpia, mùa nâu đen
- bức vẽ bằng mực nâu đen ((cũng) sepia drawing)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: