English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: separator

Best translation match:
English Vietnamese
separator
* danh từ
- người chia ra, người tách ra
- máy gạn kem
- máy tách; chất tách
=frequency separator+ máy tách tần số

May be synonymous with:
English English
separator; centrifuge; extractor
an apparatus that uses centrifugal force to separate particles from a suspension

May related with:
English Vietnamese
cream separator
* danh từ
- đĩa (để) hạn kem
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lấy kem sữa
separability
* danh từ
- tính dễ tách; sự dễ phân ra
separable
* tính từ
- có thể tách ra, có thể phân ra
separableness
* danh từ
- tính dễ tách; sự dễ phân ra
separate
* tính từ
- riêng rẽ, rời, không dính với nhau
=the two questions are essentially separate+ về căn bản, hai vấn đề đó không dính với nhau
=separate estate+ của riêng (của đàn bà có chồng)
=separate maintenance+ tiền cấp cho vợ (sau khi đã thoả thuận không ở với nhau nữa)
* danh từ
- vặt rời
- bản in rời (bài trích ở báo...)
- quần lẻ, áo lẻ (của đàn bà)
* động từ
- làm rời ra, phân ra, chia ra
=to separate something into parts+ chia vật gì ra làm nhiều phần
- tách ra, gạn ra...
=to separate the milk+ gạn kem ở sữa ra
- phân đôi, chia đôi
=this range of mountain separates the two countries+ dãy núi này chia đôi hai nước
- chia tay, rời
=to separate from somebody+ chia tay ai
- phân tán, đi mỗi người một ngả
separateness
* danh từ
- tính chất riêng rẽ, tính chất riêng biệt
separation
* danh từ
- sự phân ly, sự chia cắt
- sự chia tay, sự biệt ly
- (pháp lý) sự biệt cư
=judicial separation+ sự biệt cư do toà quyết định
- sự chia rẽ
!separation allowance
- phần tiền lương (của quân nhân...) chuyển cho vợ con
separative
* tính từ
- phân ly, chia rẽ; phân cách
separator
* danh từ
- người chia ra, người tách ra
- máy gạn kem
- máy tách; chất tách
=frequency separator+ máy tách tần số
amplitude separator
- (Tech) bộ phân chia theo biên độ
argument separator
- (Tech) dấu tách tham số
band separator
- (Tech) bộ phân chia dải
column separator
- (Tech) dấu tách cột
frequency separator
- (Tech) bộ phân tách tần số
group separator (gs)
- (Tech) dấu tách nhóm dữ liệu
separably
* phó từ
- có thể tách rời được, có thể phân ra
separated
* tính từ
- ly thân
separately
* phó từ
- không cùng nhau; thành người riêng, vật tách riêng ra
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: