English to Vietnamese
Search Query: separation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
separation
|
* danh từ
- sự phân ly, sự chia cắt - sự chia tay, sự biệt ly - (pháp lý) sự biệt cư =judicial separation+ sự biệt cư do toà quyết định - sự chia rẽ !separation allowance - phần tiền lương (của quân nhân...) chuyển cho vợ con |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
separation
|
biệt riêng ra ; chia cắt ; chia rẽ ; chia tách ; chúng ta li dị ; cách biệt ; cách giữa hai ta ; cách giữa hai ; khoảng cách ; khác biệt ; li dị ; ly thân ; phân biệt ; sự chia rẽ ; sự phân biệt ; sự riêng rẽ ; sự tách biệt ; trạng ly thân ; tách biệt ; tách nhau ra ; tách rời chúng ; tách ; tẩy uế mà ; tẩy uế ; tới ngăn cách ; việc chia tay ; xa cách ;
|
|
separation
|
biệt riêng ra ; chia cắt ; chia rẽ ; chia tách ; cách biệt ; cách giữa hai ta ; cách giữa hai ; khoảng cách ; khác biệt ; li dị ; ly thân ; phân biệt ; sự chia rẽ ; sự phân biệt ; sự riêng rẽ ; sự tách biệt ; trạng ly thân ; tách biệt ; tách nhau ra ; tách rời chúng ; tách ; tẩy uế ; tới ngăn cách ; việc chia tay ; xa cách ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
separation; breakup; detachment
|
coming apart
|
|
separation; interval
|
the distance between things
|
|
separation; legal separation
|
(law) the cessation of cohabitation of man and wife (either by mutual agreement or under a court order)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
separability
|
* danh từ
- tính dễ tách; sự dễ phân ra |
|
separable
|
* tính từ
- có thể tách ra, có thể phân ra |
|
separableness
|
* danh từ
- tính dễ tách; sự dễ phân ra |
|
separate
|
* tính từ
- riêng rẽ, rời, không dính với nhau =the two questions are essentially separate+ về căn bản, hai vấn đề đó không dính với nhau =separate estate+ của riêng (của đàn bà có chồng) =separate maintenance+ tiền cấp cho vợ (sau khi đã thoả thuận không ở với nhau nữa) * danh từ - vặt rời - bản in rời (bài trích ở báo...) - quần lẻ, áo lẻ (của đàn bà) * động từ - làm rời ra, phân ra, chia ra =to separate something into parts+ chia vật gì ra làm nhiều phần - tách ra, gạn ra... =to separate the milk+ gạn kem ở sữa ra - phân đôi, chia đôi =this range of mountain separates the two countries+ dãy núi này chia đôi hai nước - chia tay, rời =to separate from somebody+ chia tay ai - phân tán, đi mỗi người một ngả |
|
separateness
|
* danh từ
- tính chất riêng rẽ, tính chất riêng biệt |
|
separation
|
* danh từ
- sự phân ly, sự chia cắt - sự chia tay, sự biệt ly - (pháp lý) sự biệt cư =judicial separation+ sự biệt cư do toà quyết định - sự chia rẽ !separation allowance - phần tiền lương (của quân nhân...) chuyển cho vợ con |
|
separative
|
* tính từ
- phân ly, chia rẽ; phân cách |
|
separator
|
* danh từ
- người chia ra, người tách ra - máy gạn kem - máy tách; chất tách =frequency separator+ máy tách tần số |
|
electrolytic separation
|
- (Tech) phân ly điện giải
|
|
field separation character
|
- (Tech) ký tự phân trường
|
|
separation of ownership from control
|
- (Econ) Sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát.
+ Điêu này xảy ra trong những công ty cổ phần lớn, trong đó những cổ phần có quyền bỏ phiếu được chia cho một số lượng lớn cổ đông. |
|
separably
|
* phó từ
- có thể tách rời được, có thể phân ra |
|
separated
|
* tính từ
- ly thân |
|
separately
|
* phó từ
- không cùng nhau; thành người riêng, vật tách riêng ra |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
