English to Vietnamese
Search Query: separate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
separate
|
* tính từ
- riêng rẽ, rời, không dính với nhau =the two questions are essentially separate+ về căn bản, hai vấn đề đó không dính với nhau =separate estate+ của riêng (của đàn bà có chồng) =separate maintenance+ tiền cấp cho vợ (sau khi đã thoả thuận không ở với nhau nữa) * danh từ - vặt rời - bản in rời (bài trích ở báo...) - quần lẻ, áo lẻ (của đàn bà) * động từ - làm rời ra, phân ra, chia ra =to separate something into parts+ chia vật gì ra làm nhiều phần - tách ra, gạn ra... =to separate the milk+ gạn kem ở sữa ra - phân đôi, chia đôi =this range of mountain separates the two countries+ dãy núi này chia đôi hai nước - chia tay, rời =to separate from somebody+ chia tay ai - phân tán, đi mỗi người một ngả |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
separate
|
biệt riêng ra ; biệt riêng ; biệt ; buông ra ; ch chiê ; ch ; chia cắt ; chia cắt được ; chia lìa ; chia người ; chia ra ; chia tay ; chia tay được ; chia ; cách biệt ; hoàn toàn tách biệt ; hãy tách ; khác biệt hay tách rời nhau ; khác nhau ; khác ; một phần tách biệt ; ngăn cách ; người khác nhau ; nhận phần ; nhốt riêng ; phân biệt rạch ròi ; phân biệt ; phân chia ; phân cách ; phân loại ; phân rẽ ; phân tách ; phân ; phần biệt ; ra ; riêng biệt nữa ; riêng biệt ; riêng của ; riêng lẻ ; riêng ra ; riêng rẽ ; riêng ; sắp xếp ; tách biệt nhau ; tách biệt ; tách hai ; tách ra ; tách riêng ; tách rời nhau ; tách rời ; tách ; xa nhau ; xa ; để riêng ; đời ;
|
|
separate
|
biệt riêng ra ; biệt riêng ; biệt ; buông ra ; ch chiê ; ch ; chia cắt ; chia cắt được ; chia lìa ; chia người ; chia ra ; chia tay ; chia tay được ; chia ; cách biệt ; hoàn toàn tách biệt ; hãy tách ; khác nhau ; khác ; một phần tách biệt ; ngăn cách ; người khác nhau ; nhận phần ; nhốt riêng ; p ; phân biệt rạch ròi ; phân biệt ; phân chia ; phân cách ; phân loại ; phân rẽ ; phân tách ; phân ; phần biệt ; riêng biệt nữa ; riêng biệt ; riêng của ; riêng lẻ ; riêng ra ; riêng rẽ ; riêng ; sắp xếp ; tách biệt nhau ; tách biệt ; tách hai ; tách ra ; tách riêng ; tách rời nhau ; tách rời ; tách ; xa nhau ; để riêng ; đời ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
separate; offprint; reprint
|
a separately printed article that originally appeared in a larger publication
|
|
separate; divide
|
act as a barrier between; stand between
|
|
separate; disunite; divide; part
|
force, take, or pull apart
|
|
separate; differentiate; distinguish; secern; secernate; severalise; severalize; tell; tell apart
|
mark as different
|
|
separate; carve up; dissever; divide; split; split up
|
separate into parts or portions
|
|
separate; assort; class; classify; sort; sort out
|
arrange or order by classes or categories
|
|
separate; break; break up; part; split; split up
|
discontinue an association or relation; go different ways
|
|
separate; part; split
|
go one's own way; move apart
|
|
separate; break; come apart; fall apart; split up
|
become separated into pieces or fragments
|
|
separate; discriminate; single out
|
treat differently on the basis of sex or race
|
|
separate; break up; divide; part
|
come apart
|
|
separate; branch; fork; furcate; ramify
|
divide into two or more branches so as to form a fork
|
|
separate; freestanding
|
standing apart; not attached to or supported by anything
|
|
separate; disjoined
|
have the connection undone; having become separate
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
separability
|
* danh từ
- tính dễ tách; sự dễ phân ra |
|
separable
|
* tính từ
- có thể tách ra, có thể phân ra |
|
separableness
|
* danh từ
- tính dễ tách; sự dễ phân ra |
|
separate
|
* tính từ
- riêng rẽ, rời, không dính với nhau =the two questions are essentially separate+ về căn bản, hai vấn đề đó không dính với nhau =separate estate+ của riêng (của đàn bà có chồng) =separate maintenance+ tiền cấp cho vợ (sau khi đã thoả thuận không ở với nhau nữa) * danh từ - vặt rời - bản in rời (bài trích ở báo...) - quần lẻ, áo lẻ (của đàn bà) * động từ - làm rời ra, phân ra, chia ra =to separate something into parts+ chia vật gì ra làm nhiều phần - tách ra, gạn ra... =to separate the milk+ gạn kem ở sữa ra - phân đôi, chia đôi =this range of mountain separates the two countries+ dãy núi này chia đôi hai nước - chia tay, rời =to separate from somebody+ chia tay ai - phân tán, đi mỗi người một ngả |
|
separateness
|
* danh từ
- tính chất riêng rẽ, tính chất riêng biệt |
|
separation
|
* danh từ
- sự phân ly, sự chia cắt - sự chia tay, sự biệt ly - (pháp lý) sự biệt cư =judicial separation+ sự biệt cư do toà quyết định - sự chia rẽ !separation allowance - phần tiền lương (của quân nhân...) chuyển cho vợ con |
|
separative
|
* tính từ
- phân ly, chia rẽ; phân cách |
|
separator
|
* danh từ
- người chia ra, người tách ra - máy gạn kem - máy tách; chất tách =frequency separator+ máy tách tần số |
|
separably
|
* phó từ
- có thể tách rời được, có thể phân ra |
|
separated
|
* tính từ
- ly thân |
|
separately
|
* phó từ
- không cùng nhau; thành người riêng, vật tách riêng ra |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
