English to Vietnamese
Search Query: sentry
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sentry
|
* danh từ
- (quân sự) lính gác - sự canh gác =to keep sentry+ canh gác =to relieve sentry+ đổi gác, thay phiên gác |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sentry
|
chốt ; gác ; lính gác ; rơi ;
|
|
sentry
|
chốt ; gác ; lính gác ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sentry; lookout; lookout man; picket; scout; sentinel; spotter; watch
|
a person employed to keep watch for some anticipated event
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
out-sentry
|
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) người lính gác ở xa |
|
sentry
|
* danh từ
- (quân sự) lính gác - sự canh gác =to keep sentry+ canh gác =to relieve sentry+ đổi gác, thay phiên gác |
|
sentry-board
|
* danh từ
- bục gác (trên tàu thuỷ) |
|
sentry-box
|
* danh từ
- chòi gác, bốt gác |
|
sentry-go
|
* danh từ
- nhiệm vụ đi đi lại lại trong khi canh gác |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
