English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sentiment

Best translation match:
English Vietnamese
sentiment
* danh từ
- tình, tình cảm
=the sentiment of pity+ tính thương hại
=animated by noble sentiments+ xuất phát từ những tình cảm cao thượng
- cảm nghĩ, ý kiến
=these are my sentiments+ đó là những ý kiến của tôi
- tính chất truyền cảm (trong nghệ thuật)
- cảm tính
- sự đa cảm, sự thương cảm; tính uỷ mị
- câu nói chúc tụng xã giao
- ẩn ý, ngụ ý

Probably related with:
English Vietnamese
sentiment
cảm hứng ; cảm nghĩ ; cảm tính quá ; cảm tính ; cảm xúc ; ta đặt ra ; tâm lý ; tình cảm ; tình hình ; đầy cảm xúc ; ủy mị ;
sentiment
cảm hứng ; cảm nghĩ ; cảm tính quá ; cảm tính ; cảm xúc ; ta đặt ra ; tâm lý ; tình cảm ; tình hình ; đầy cảm xúc ; ủy mị ;

May be synonymous with:
English English
sentiment; opinion; persuasion; thought; view
a personal belief or judgment that is not founded on proof or certainty

May related with:
English Vietnamese
sentimental
* tính từ
- dễ cảm, đa cảm, nhiều tình cảm uỷ mị
- (thuộc) cảm tình
=sentimental reason+ lý lẽ cảm tình
sentimentalism
* danh từ
- tính đa cảm
sentimentality
* danh từ
- tính giàu tình cảm
- tính đa cảm
- sự biểu lộ tình cảm uỷ mị
sentimentalize
* ngoại động từ
- làm cho đa cảm
* nội động từ
- đa cảm
sentimentally
* phó từ
- ủy mị; đa cảm (về vật)
- dễ cảm, đa cảm, nhiều tình cảm uỷ mị (về người)
- (thuộc) tình cảm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: