English to Vietnamese
Search Query: beautify
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
beautify
|
* ngoại động từ
- làm đẹp, tô điểm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
beautify
|
sóc sắc đẹp ; trang sức cho ; đẹp ;
|
|
beautify
|
sóc sắc đẹp ; trang sức cho ; đẹp ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
beautify; embellish; fancify; prettify
|
make more beautiful
|
|
beautify; adorn; deck; decorate; embellish; grace
|
be beautiful to look at
|
|
beautify; adorn; decorate; embellish; grace; ornament
|
make more attractive by adding ornament, colour, etc.
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
beautifier
|
* danh từ
- người làm đẹp, người tô điểm |
|
beautify
|
* ngoại động từ
- làm đẹp, tô điểm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
