English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sensor

Best translation match:
English Vietnamese
sensor
* danh từ
- (kỹ thuật), (vật lý) phần tử nhạy

Probably related with:
English Vietnamese
sensor
biến ; biến ảnh ; bị cảm biến ; bộ cảm biến ; bộ nhạy ; cảm biến này ; cảm biến ; cảm biến ảnh ; cảm ứng ; máy cảm biến ; thiết bị cảm biến ; thiết bị cảm ứng này ; thiết bị cảm ứng ;
sensor
biến ; biến ảnh ; bị cảm biến ; bộ cảm biến ; bộ nhạy ; cảm biến này ; cảm biến ; cảm biến ảnh ; cảm ứng ; lă ; lă ̀ n ; lă ̀ ; máy cảm biến ; thiết bị cảm biến ; thiết bị cảm ứng này ; thiết bị cảm ứng ;

May be synonymous with:
English English
sensor; detector; sensing element
any device that receives a signal or stimulus (as heat or pressure or light or motion etc.) and responds to it in a distinctive manner

May related with:
English Vietnamese
acoustic sensor
- (Tech) bộ cảm nhận âm thanh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: