English to Vietnamese
Search Query: senora
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
senora
|
* danh từ
- (đặt trước tên người, Senora) danh xưng của người phụ nữ nói tiếng Tây Ban Nha; Bà, Phu nhân |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
senora
|
cô ơi ; thưa bà ; bà ; bà ơi ; cô hai ; thưa cô ;
|
|
senora
|
bà ; bà ơi ; cô hai ; cô ơi ; thưa bà ; thưa cô ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
senora
|
* danh từ
- (đặt trước tên người, Senora) danh xưng của người phụ nữ nói tiếng Tây Ban Nha; Bà, Phu nhân |
|
senora
|
cô ơi ; thưa bà ; bà ; bà ơi ; cô hai ; thưa cô ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
