English to Vietnamese
Search Query: seneschal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
seneschal
|
* danh từ
- (sử học) người hầu, người quản gia (trong các nhà quý tộc thời Trung cổ) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
seneschal; major-domo
|
the chief steward or butler of a great household
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
seneschal
|
* danh từ
- (sử học) người hầu, người quản gia (trong các nhà quý tộc thời Trung cổ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
