English to Vietnamese
Search Query: senescence
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
senescence
|
* danh từ
- sự già yếu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
senescence; ageing; aging
|
the organic process of growing older and showing the effects of increasing age
|
|
senescence; agedness
|
the property characteristic of old age
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
senescence
|
* danh từ
- sự già yếu |
|
senescent
|
* tính từ
- già yếu |
|
senesce
|
* ngoại động từ
- trở nên già |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
