English to Vietnamese
Search Query: sender
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sender
|
* danh từ
- người gửi (thư, quà...) - (kỹ thuật) máy điện báo |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sender
|
bộ gửi ; gửi ; người gửi ; người gửi à ; người ; tên người gửi ; đã gửi chúng ;
|
|
sender
|
bộ gửi ; gửi ; người gửi ; người gửi à ; người ; tên người gửi ; đã gửi chúng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sender; transmitter
|
someone who transmits a message
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sender
|
* danh từ
- người gửi (thư, quà...) - (kỹ thuật) máy điện báo |
|
sender
|
bộ gửi ; gửi ; người gửi ; người gửi à ; người ; tên người gửi ; đã gửi chúng ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
