English to Vietnamese
Search Query: beau
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
beau
|
* (bất qui tắc) danh từ, số nhiều beaux
- người đàn ông ăn diện - người hay tán gái; anh chàng nịnh đầm - người theo đuổi (một người con gái) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
beau; boyfriend; fellow; swain; young man
|
a man who is the lover of a girl or young woman
|
|
beau; clotheshorse; dandy; dude; fashion plate; fop; gallant; sheik; swell
|
a man who is much concerned with his dress and appearance
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
beau ideal
|
* danh từ
- cái đẹp lý tưởng; khuôn vàng thước ngọc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
