English to Vietnamese
Search Query: send-off
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
send-off
|
* danh từ
- lễ tiễn đưa, lễ hoan tống - bài bình phẩm ca tụng (một quyển sách...) - sự bắt đầu, sự khởi đầu (cho ai, công việc gì) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
send-off; bon voyage
|
an organized expression of goodwill at the start of a trip or new venture
|
|
send-off; kickoff; start-off
|
a start given to contestants
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
