English to Vietnamese
Search Query: senator
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
senator
|
* danh từ
- thượng nghị sĩ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
senator
|
cha nghị viên ; chấp chính ; là nghị sĩ ; là thượng nghị sĩ ; lão ; mời nghị sĩ ; nghị sĩ không ; nghị sĩ ; ngài nghĩ sĩ ; ngài nghị sĩ ; ngài thượng nghị sĩ ; nhờ thượng nghị sĩ ; quan chấp chính ; thưa nghị sĩ ; thưa ngài nghị sĩ ; thưa thượng nghị sĩ ; thưa ông tns ; thưa ông ; thượng nghĩ sĩ ; thượng nghị sĩ ; thượng nghị sĩ à ; thượng nghị sỹ ; thượng nghị viên ; thượng nghị ; thượng sĩ ; tns ; ông nghị sĩ ; ông nghị ; ông ta ; ông thượng nghị sĩ ; ông tns ; ông ;
|
|
senator
|
cha nghị viên ; chấp chính ; là nghị sĩ ; là thượng nghị sĩ ; lão ; mời nghị sĩ ; nghị sĩ không ; nghị sĩ ; ngài nghĩ sĩ ; ngài nghị sĩ ; ngài thượng nghị sĩ ; nhượng ; nhờ thượng nghị sĩ ; quan chấp chính ; quen ; si ; thưa nghị sĩ ; thưa ngài nghị sĩ ; thưa thượng nghị sĩ ; thưa ông tns ; thưa ông ; thượng nghĩ sĩ ; thượng nghị sĩ ; thượng nghị sĩ à ; thượng nghị sỹ ; thượng nghị viên ; thượng nghị ; thượng sĩ ; tns ; ông nghị sĩ ; ông nghị ; ông ta ; ông thượng nghị sĩ ; ông tns ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
senate
|
* danh từ
- thượng nghị viện - ban giám đốc (trường đại học Căm-brít...) |
|
senator
|
* danh từ
- thượng nghị sĩ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
