English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: senate

Best translation match:
English Vietnamese
senate
* danh từ
- thượng nghị viện
- ban giám đốc (trường đại học Căm-brít...)

Probably related with:
English Vietnamese
senate
nghị sĩ ; nghị sỹ ; nghị viên ; nghị viện ; nguyên lão ; thượng nghị viện ; thượng viện ; viện ; ở thượng nghị viện ;
senate
nghị sĩ ; nghị sỹ ; nghị viên ; nghị viện ; nguyên lão ; thượng nghị viện ; thượng viện ; viện ; ở thượng nghị viện ;

May be synonymous with:
English English
senate; u.s. senate; united states senate; us senate
the upper house of the United States Congress

May related with:
English Vietnamese
senate
* danh từ
- thượng nghị viện
- ban giám đốc (trường đại học Căm-brít...)
senator
* danh từ
- thượng nghị sĩ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: