English to Vietnamese
Search Query: beatitude
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
beatitude
|
* danh từ
- phúc lớn !the Beatitudes - những điều phúc lớn (ghi trong kinh thánh) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
beatitude; beatification; blessedness
|
a state of supreme happiness
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
beatitude
|
* danh từ
- phúc lớn !the Beatitudes - những điều phúc lớn (ghi trong kinh thánh) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
