English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: semitic

Best translation match:
English Vietnamese
semitic
* tính từ
- (thuộc) Xê-mít
* danh từ
- hệ ngôn ngữ Xê-mít

May be synonymous with:
English English
semitic; semite
of or relating to or characteristic of Semites

May related with:
English Vietnamese
anti-semitic
* tính từ
- chủ nghĩa bài Do thái
semite
* danh từ
- người Xê-mít
semitic
* tính từ
- (thuộc) Xê-mít
* danh từ
- hệ ngôn ngữ Xê-mít
semitism
* danh từ
- phong cách Xê-mít
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: